single-leaf pinyon

single-leaf pinyon

A single-leaf pinyon grows on a rocky desert slope.

Định nghĩa

Danh từ: single-leaf pinyon một loại cây thông (pinyon) nguồn gốc từ vùng Tây Nam Hoa Kỳ, đặc trưng bởi kim mọc đơn lẻ (không thành chùm) thường nhiều thân cây. Loại cây này quan trọng như một nguồn hạt thông (nut pine) để làm thực phẩm.

dụ sử dụng
  • (Cây một loại cây phổ biếncác sa mạc Arizona.)
  • (Việc thu hoạch hạt của cây cung cấp nguồn thức ăn quý giá cho động vật hoang dã địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "single-leaf pinyon" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc thực vật học để chỉ một loài cụ thể trong chi .
    • Ecologists study the single-leaf pinyon to understand how it adapts to arid environments. (Các nhà sinh thái học nghiên cứu cây single-leaf pinyon để hiểu cách thích nghi với môi trường khô cằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinyon pine: tên gọi chung cho các loài thông pinyon, bao gồm cả .
    • The pinyon pine is known for its edible seeds. (Cây thông pinyon nổi tiếng với hạt ăn được.)
  • Nut pine: tên gọi khác chỉ các loài thông hạt lớn dùng làm thực phẩm.
    • The single-leaf pinyon is a type of nut pine. (Cây single-leaf pinyon một loại thông hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Pinus monophylla: tên khoa học của loài cây này.
    • Pinus monophylla is the scientific name for the single-leaf pinyon. (Pinus monophylla tên khoa học của cây single-leaf pinyon.)
  • One-leaf pinyon: tên gọi phổ biến khác (nhưng ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến single-leaf pinyon.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến single-leaf pinyon.

Từ chứa "single-leaf pinyon"